Bảng chữ cái katakana
Bảng chữ cái katakana đầy đủ kèm romaji: toàn bộ 104 katakana theo đúng thứ tự của bảng chữ cái hiragana. Mỗi hàng chung một phụ âm, mỗi cột chung một nguyên âm. Hãy in ra, hoặc mở sẵn khi bạn đọc thực đơn và biển hiệu. Mới bắt đầu? Hãy đọc bài hướng dẫn học katakana trước.
Cách đọc bảng chữ cái
Quy tắc giống hiragana: シ là shi, チ là chi, ツ là tsu và フ là fu. Hai điểm riêng của katakana: nguyên âm dài viết bằng dấu gạch ー (コーヒー, kōhī), và những âm tiếng Nhật không có được ghép với một nguyên âm viết nhỏ, như ティ (ti), ファ (fa) hay ウィ (wi).
Phần đầu trang và các nút sẽ không xuất hiện trên bản in.
Gojūon
46 âm cơ bản, xếp theo cột nguyên âm (a, i, u, e, o).
Dakuten và handakuten
Hai nét nhỏ (゛) biến phụ âm thành âm hữu thanh; một vòng tròn nhỏ (゜) biến h thành p.
Yōon
Một kana ở cột i đi cùng ya, yu hoặc yo viết nhỏ ghép lại thành một âm tiết.
Luyện tập với Kanapup
App mở khóa bảng này từng hàng một, kèm giọng đọc, thứ tự nét và từ ví dụ cho mỗi chữ.