Tiếng Nhật cơ bản
Chào hỏi tiếng Nhật
Chỉ vài câu chào là đủ cho hầu hết các tình huống gặp gỡ hằng ngày ở Nhật. Trang này gom những câu bạn sẽ nghe suốt cả ngày, viết bằng hiragana kèm romaji, nghĩa và lúc nào nên dùng câu nào. Nếu có thể, hãy đọc cột hiragana thay vì romaji: câu chào là những từ đầu tiên hoàn hảo để luyện đọc chữ.
Xin chào, vào mọi thời điểm trong ngày
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| おはよう | ohayō | Chào buổi sáng | Thân mật, với gia đình và bạn bè, đến khoảng 10 giờ sáng. |
| おはようございます | ohayō gozaimasu | Chào buổi sáng | Lịch sự. Cũng là câu chào đầu tiên trong ngày ở chỗ làm, bất kể mấy giờ. |
| こんにちは | konnichiwa | Xin chào, chào buổi chiều | Câu chào mặc định ban ngày, từ cuối buổi sáng đến lúc mặt trời lặn. Viết với は, đọc là wa. |
| こんばんは | konbanwa | Chào buổi tối | Từ lúc mặt trời lặn trở đi. Cũng viết với は, đọc là wa. |
| おやすみなさい | oyasumi nasai | Chúc ngủ ngon | Khi đi ngủ hoặc chia tay lúc đêm muộn. おやすみ không thôi là cách nói thân mật. |
Tiếng Nhật không có một câu "chào" dùng chung cho mọi lúc như tiếng Việt: hãy chọn câu chào theo thời điểm trong ngày. こんにちは và こんばんは kết thúc bằng trợ từ は, vì thế âm cuối đọc là wa dù chữ kana này bình thường đọc là ha.
Cảm ơn và xin lỗi
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| ありがとう | arigatō | Cảm ơn | Thân mật. |
| ありがとうございます | arigatō gozaimasu | Xin cảm ơn | Lịch sự. Dùng với bất kỳ ai bạn chưa thân. |
| どうも | dōmo | Cảm ơn, chào | Rất thân mật và rất phổ biến: một lời cảm ơn nhanh với nhân viên cửa hàng. |
| すみません | sumimasen | Xin lỗi, cho hỏi, cảm ơn | Từ hữu ích nhất trong tiếng Nhật: để gọi phục vụ, xin lỗi, hay cảm ơn ai đó đã mất công vì mình. |
| ごめんなさい | gomen nasai | Tôi xin lỗi | Một lời xin lỗi thật sự. ごめん không thôi là cách nói thân mật. |
| どういたしまして | dō itashimashite | Không có gì | Hơi trang trọng; gật đầu nhẹ hoặc いえいえ (ie ie, không có gì đâu) phổ biến hơn. |
Khi gặp ai đó
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| はじめまして | hajimemashite | Rất vui được gặp bạn | Câu đầu tiên nói với người mới quen, nghĩa đen là "lần đầu tiên". |
| よろしくおねがいします | yoroshiku onegai shimasu | Mong được bạn giúp đỡ | Khép lại màn giới thiệu; tiếng Việt không có câu tương đương hẳn, gần như "mong được chỉ giáo". Cũng dùng khi nhờ vả. |
| おげんきですか | ogenki desu ka | Bạn có khỏe không? | Dành cho người lâu ngày không gặp, không phải câu mở đầu xã giao hằng ngày. |
| げんきです | genki desu | Tôi khỏe | Câu trả lời cho câu hỏi trên. |
| おひさしぶりです | ohisashiburi desu | Lâu quá không gặp | Khi gặp lại ai đó sau một thời gian. |
Ở nhà và trên bàn ăn
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| いってきます | ittekimasu | Con đi đây (rồi về) | Nói khi ra khỏi nhà. |
| いってらっしゃい | itterasshai | Đi cẩn thận nhé | Câu đáp, từ người ở lại. |
| ただいま | tadaima | Con về rồi | Nói khi về đến nhà. |
| おかえりなさい | okaeri nasai | Về rồi à, mừng con về | Câu đáp. おかえり không thôi là cách nói thân mật. |
| いただきます | itadakimasu | Mời cả nhà ăn cơm (trước khi ăn) | Nói trước miếng đầu tiên, hai tay chắp lại; nghĩa gốc là cảm ơn vì bữa ăn. |
| ごちそうさまでした | gochisōsama deshita | Cảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn) | Nói khi ăn xong, với người nấu hoặc nhân viên quán. |
Tạm biệt
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| さようなら | sayōnara | Tạm biệt | Nặng hơn bạn tưởng: cho những cuộc chia tay lâu dài, hoặc học sinh nói với thầy cô. Không dùng hằng ngày. |
| じゃあね | jā ne | Chào nhé | Thân mật, giữa bạn bè. |
| またね | mata ne | Hẹn gặp lại | Thân mật. また明日 (mata ashita) là "hẹn mai gặp". |
| しつれいします | shitsurei shimasu | Xin phép (tôi đi trước) | Lịch sự: khi rời một căn phòng, văn phòng, hoặc kết thúc cuộc gọi. |
| おつかれさまでした | otsukaresama deshita | Hôm nay vất vả rồi | Nói với đồng nghiệp khi hết ngày làm. |
Hai điều cần biết về chào hỏi tiếng Nhật
- Mức lịch sự nằm ngay trong câu. Dạng dài hơn là dạng lịch sự: ありがとう với bạn bè, ありがとうございます với mọi người khác. Khi không chắc, hãy dùng dạng dài.
- Cúi đầu, nhẹ thôi. Một cái gật đầu nhỏ đi kèm hầu hết các câu chào. Bắt tay khá hiếm.
Sẵn sàng cho câu hoàn chỉnh? Hãy tiếp tục với các câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản, và xem bài hướng dẫn phát âm để hiểu âm ō dài trong ohayō và arigatō.
Luyện tập với Kanapup
Mọi câu chào trên trang này đều viết bằng hiragana. Học các chữ trong app và bạn sẽ tự đọc được chúng, chứ không chỉ nhắc lại.